Tự học Reading

DAILY READING #14: “TOXIC STRESS: A SLOW WEAR AND TEAR”

daily reading

Có những áp lực là đòn bẩy giúp bạn sinh tồn và bứt phá, nhưng cũng có những căng thẳng đang từng ngày, từng giờ âm thầm bào mòn sức khỏe của bạn mà không hề hay biết.

Hôm nay, hãy cùng thầy lật mở những bí ẩn tâm lý học qua bài Daily Reading #14: “Toxic Stress: A Slow Wear And Tear” (Căng thẳng độc hại: Sự bào mòn âm thầm).

Thông qua lăng kính khoa học sắc sảo, bài viết sẽ giải mã cơ chế phản ứng độc đáo của cơ thể trước nguy hiểm, đồng thời vạch trần những hậu quả dai dẳng mà “căng thẳng độc hại” từ thuở ấu thơ để lại. Một bài đọc không chỉ giúp bạn nâng cấp từ vựng học thuật mà còn thấu hiểu sâu sắc hơn về chính bản thân mình!

engonow.com

  • daily reading
  • daily reading
  • daily reading
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Bài đọc:

English:

Our bodies are built to respond when under attack. When we sense danger, our brain goes on alert, our heart rate goes up, and our organs flood with stress hormones like cortisol and adrenaline. We breathe faster, taking in more oxygen, muscles tense, our senses are sharpened and beads of sweat appear. This combination of reactions to stress is also known as the “fight-or-flight” response because it evolved as a survival mechanism, enabling people and other mammals to react quickly to life-threatening situations. The carefully orchestrated yet near-instantaneous sequence of hormonal changes and physiological responses helps someone to fight the threat off or flee to safety. Unfortunately, the body can also overreact to stressors that are not life- threatening, such as traffic jams, work pressure, and family difficulties.

That’s all fine when we need to jump out of the way of a speeding bus, or when someone is following us down a dark alley. In those cases, our stress is considered “positive”, because it is temporary and helps us survive. But our bodies sometimes react in the same way to more mundane stressors, too. When a child faces constant and unrelenting stress, from neglect, or abuse, or living in chaos, the response stays activated, and may eventually derail normal development. This is what is known as “toxic stress”. The effects are not the same in every child, and can be buffered by the support of a parent or caregiver, in which case the stress is considered “tolerable”. But toxic stress can have profound consequences, sometimes even spanning generations. Figuring out how to address stressors before they change the brain and our immune and cardiovascular systems is one of the biggest questions in the field of childhood development today.

In 1998, two researchers, Vincent Felitti and Robert Anda, pioneered in publishing a study demonstrating that people who had experienced abuse or household dysfunction as children were more likely to have serious health problems, like cancer or liver diseases, and unhealthy lifestyle habits, like drinking heavily or using drugs as adults. This became known as the “ACE Study,” short for “adverse childhood experiences.” Scientists have since linked more than a dozen forms of ACEs – including homelessness, discrimination, and physical, mental, and sexual abuse – with a higher risk of poor health in adulthood.

Every child reacts to stress differently, and some are naturally more resilient than others. Nevertheless, the pathways that link adversity in childhood with health problems in adulthood lead back to toxic stress. As Jenny Anderson, senior reporter at Quartz, explains, “when a child lives with abuse, neglect, or is witness to violence, he or she is primed for that fight or flight all the time. The burden of that stress, which is known as ‘allostatic load or overload,’ referring to the wear and tear that results from either too much stress or from inefficient management of internal balance, eg, not turning off the response when it is no longer needed, can damage small, developing brains and bodies. A brain that thinks it is in constant danger has trouble organising itself, which can manifest itself later as problems of paying attention, or sitting still, or following instructions – all of which are needed for learning”.

Toxic is a loaded word. Critics say the term is inherently judgmental and may appear to blame parents for external social circumstances over which they have little control. Others say it is often misused to describe the source of stress itself rather than the biological process by which it could negatively affect some children. The term, writes John Devaney, centenary chair of social work at the University of Edinburgh, “can stigmatise individuals and imply traumatic happenings in the past”. Some paediatricians do not like the term because of how difficult it is to actually fix the stressors their patients face, from poverty to racism. They feel it is too fatalistic to tell families that their child is experiencing toxic stress, and there is little they can do about it. But Nadine Burke Harris, surgeon general of California, argues that naming the problem means we can dedicate resources to it so that paediatricians feel like they have tools to treat “toxic stress”.

The most effective prevention for toxic stress is to reduce the source of the stress. This can be tricky, especially if the source of the stress is the child’s own family. But parent coaching, and connecting families with resources to help address the cause of their stress (sufficient food, housing insecurity, or even the parent’s own trauma), can help. Another one is to ensure love and support from a parent or caregiver. Young children’s stress responses are more stable, even in difficult situations, when they are with an adult they trust. As Megan Gunnar, a child psychologist and head of the Institute of Child at the University of Minnesota, said: “When the parent is present and relationship is secure, basically the parent eats the stress: the kid cries, the parent comes, and it doesn’t need to kick in the big biological guns because the parent is the protective system”. That is why Havard’s Center on the Developing Child recommends offering care to caregivers, like mental health or addiction support, because when they are healthy and well, they can better care for their children.

Vietnamese:

Cơ thể chúng ta được cấu tạo để phản ứng khi bị tấn công. Khi cảm nhận được nguy hiểm, não bộ sẽ chuyển sang trạng thái cảnh giác, nhịp tim tăng lên, và các cơ quan tràn ngập các hormone căng thẳng như cortisol và adrenaline. Chúng ta thở nhanh hơn, tiếp nhận nhiều oxy hơn, cơ bắp căng lại, các giác quan trở nên nhạy bén hơn và những giọt mồ hôi xuất hiện. Tổ hợp các phản ứng với căng thẳng này còn được gọi là phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy” vì nó tiến hóa như một cơ chế sinh tồn, cho phép con người và các loài động vật có vú khác phản ứng nhanh chóng trước những tình huống đe dọa đến tính mạng. Chuỗi thay đổi hormone và phản ứng sinh lý gần như tức thời nhưng được phối hợp vô cùng chặt chẽ này giúp một người có thể đánh bật mối đe dọa hoặc bỏ chạy đến nơi an toàn. Thật không may, cơ thể cũng có thể phản ứng thái quá với những tác nhân gây căng thẳng không đe dọa đến tính mạng, chẳng hạn như tắc đường, áp lực công việc và những khó khăn trong gia đình.

Điều đó hoàn toàn bình thường khi chúng ta cần nhảy ra khỏi đường đi của một chiếc xe buýt đang lao tới, hoặc khi có ai đó bám theo chúng ta trong một con hẻm tối. Trong những trường hợp đó, căng thẳng của chúng ta được coi là “tích cực”, vì nó chỉ mang tính tạm thời và giúp chúng ta sống sót. Nhưng đôi khi, cơ thể chúng ta cũng phản ứng theo cách tương tự với những tác nhân gây căng thẳng thường nhật hơn. Khi một đứa trẻ phải đối mặt với căng thẳng thường xuyên và không ngừng nghỉ, do sự bỏ bê, lạm dụng hoặc sống trong môi trường hỗn loạn, phản ứng này sẽ luôn duy trì trạng thái kích hoạt, và cuối cùng có thể làm chệch hướng sự phát triển bình thường. Đây chính là điều được gọi là “căng thẳng độc hại” (toxic stress). Tác động của nó không giống nhau ở mỗi đứa trẻ và có thể được xoa dịu nhờ sự hỗ trợ của cha mẹ hoặc người chăm sóc, trong trường hợp đó, căng thẳng được coi là “có thể chịu đựng được” (tolerable). Nhưng căng thẳng độc hại có thể để lại những hậu quả sâu sắc, đôi khi thậm chí kéo dài qua nhiều thế hệ. Việc tìm ra cách giải quyết các tác nhân gây căng thẳng trước khi chúng làm thay đổi não bộ cũng như hệ thống miễn dịch và tim mạch của chúng ta là một trong những câu hỏi lớn nhất trong lĩnh vực phát triển tuổi thơ ngày nay.

Vào năm 1998, hai nhà nghiên cứu là Vincent Felitti và Robert Anda đã tiên phong công bố một nghiên cứu chứng minh rằng, những người từng trải qua sự lạm dụng hoặc sự rối loạn chức năng gia đình khi còn nhỏ sẽ có nhiều khả năng mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như ung thư hoặc bệnh gan, cũng như có các thói quen sống không lành mạnh như nghiện rượu hay sử dụng ma túy khi trưởng thành. Đây được gọi là “Nghiên cứu ACE”, viết tắt của “những trải nghiệm tuổi thơ bất lợi” (adverse childhood experiences). Kể từ đó, các nhà khoa học đã liên kết hơn hàng chục dạng ACEs – bao gồm tình trạng vô gia cư, sự phân biệt đối xử, và lạm dụng thể chất, tinh thần cũng như tình dục – với nguy cơ sức khỏe kém cao hơn ở tuổi trưởng thành.

Mỗi đứa trẻ phản ứng với căng thẳng theo những cách khác nhau, và một số trẻ bẩm sinh đã kiên cường hơn những trẻ khác. Mặc dù vậy, các con đường liên kết những nghịch cảnh thời thơ ấu với các vấn đề sức khỏe khi trưởng thành đều dẫn ngược trở lại căng thẳng độc hại. Như Jenny Anderson, phóng viên cấp cao tại Quartz, giải thích: “Khi một đứa trẻ sống trong sự lạm dụng, bỏ bê, hoặc chứng kiến bạo lực, đứa trẻ đó sẽ luôn được đặt trong tâm thế sẵn sàng cho phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy đó mọi lúc. Gánh nặng của căng thẳng đó, được gọi là ‘tải trọng hoặc quá tải dị ổn tĩnh’ (allostatic load or overload), ám chỉ sự hao mòn bắt nguồn từ việc có quá nhiều căng thẳng hoặc do quản lý kém hiệu quả sự cân bằng bên trong cơ thể, ví dụ như không tắt phản ứng khi không còn cần thiết nữa, có thể gây tổn thương cho những bộ não và cơ thể nhỏ bé đang phát triển. Một bộ não luôn nghĩ rằng mình đang gặp nguy hiểm thường trực sẽ gặp khó khăn trong việc tự sắp xếp, điều này sau đó có thể biểu hiện ra ngoài bằng các vấn đề về sự tập trung, khả năng ngồi yên hoặc tuân theo các chỉ dẫn – tất cả những điều vốn rất cần thiết cho việc học”.

“Độc hại” là một từ mang nhiều hàm ý nặng nề. Các nhà phê bình cho rằng thuật ngữ này vốn dĩ mang tính phán xét và có vẻ như đang đổ lỗi cho các bậc cha mẹ về những hoàn cảnh xã hội bên ngoài mà họ có rất ít khả năng kiểm soát. Một số người khác lại nói rằng nó thường bị sử dụng sai để mô tả chính nguồn gốc của sự căng thẳng, thay vì quá trình sinh học mà thông qua đó nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến một số trẻ em. John Devaney, chủ tịch bộ môn công tác xã hội tại Đại học Edinburgh, viết: “Thuật ngữ này có thể gây kỳ thị cho các cá nhân và ám chỉ những sự kiện đau buồn trong quá khứ”. Một số bác sĩ nhi khoa không thích thuật ngữ này vì việc thực sự giải quyết được những tác nhân gây căng thẳng mà bệnh nhân của họ phải đối mặt, từ nghèo đói đến phân biệt chủng tộc, là vô cùng khó khăn. Họ cảm thấy quá mang tính định mệnh khi nói với các gia đình rằng con cái họ đang trải qua căng thẳng độc hại, và có rất ít cách để họ giải quyết điều đó. Nhưng Nadine Burke Harris, giám đốc y tế của bang California, lại lập luận rằng việc gọi tên vấn đề có nghĩa là chúng ta có thể dành nguồn lực cho nó, để các bác sĩ nhi khoa cảm thấy họ có trong tay các công cụ để điều trị “căng thẳng độc hại”.

Cách phòng ngừa hiệu quả nhất đối với căng thẳng độc hại là giảm bớt nguồn gốc gây ra sự căng thẳng. Điều này có thể khá phức tạp, đặc biệt nếu nguồn gốc căng thẳng lại chính là gia đình của đứa trẻ. Tuy nhiên, việc huấn luyện kỹ năng làm cha mẹ và kết nối các gia đình với những nguồn lực hỗ trợ giải quyết nguyên nhân gây ra căng thẳng của họ (đảm bảo nguồn thực phẩm, tình trạng bất ổn về nhà ở, hoặc thậm chí là những sang chấn tâm lý của chính các bậc cha mẹ), đều có thể mang lại hiệu quả. Một cách khác là đảm bảo tình yêu thương và sự hỗ trợ từ cha mẹ hoặc người chăm sóc. Phản ứng căng thẳng của trẻ nhỏ sẽ ổn định hơn, ngay cả trong những tình huống khó khăn, khi chúng ở cùng một người lớn mà chúng tin tưởng. Như Megan Gunnar, một nhà tâm lý học trẻ em và là người đứng đầu Viện Phát triển Trẻ em tại Đại học Minnesota, đã chia sẻ: “Khi có cha mẹ ở bên và mối quan hệ đó được đảm bảo an toàn, về cơ bản cha mẹ đã ‘nuốt chửng’ sự căng thẳng đó: đứa trẻ khóc, cha mẹ đến, và đứa trẻ không cần phải kích hoạt những phản ứng sinh học mạnh mẽ bởi vì cha mẹ chính là hệ thống bảo vệ rồi”. Đó là lý do tại sao Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard khuyến nghị nên cung cấp sự chăm sóc cho chính những người chăm sóc, chẳng hạn như hỗ trợ sức khỏe tâm thần hoặc cai nghiện, bởi vì khi họ khỏe mạnh và bình an, họ mới có thể chăm sóc con cái mình tốt hơn.

Từ vựng nổi bật:

  1. Hormone /ˈhɔːr.moʊn/: Nội tiết tố
  2. Physiological /ˌfɪz.i.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/: (Thuộc) sinh lý học
  3. Adrenaline /əˈdren.əl.ɪn/: Hooc-môn adrenaline
  4. Cortisol /ˈkɔːr.tɪ.sɑːl/: Hooc-môn cortisol
  5. Cardiovascular /ˌkɑːr.di.oʊˈvæs.kjə.lɚ/: (Thuộc) tim mạch
  6. Immune system /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/: Hệ miễn dịch
  7. Biological /ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/: (Thuộc) sinh học
  8. Traumatic /trəˈmæt̬.ɪk/: (Thuộc) chấn thương tâm lý
  9. Stigmatise /ˈstɪɡ.mə.taɪz/: Gây tai tiếng, kỳ thị
  10. Fatalistic /ˌfeɪ.t̬əlˈɪs.tɪk/: Mang tính định mệnh
  11. Neglect /nɪˈɡlekt: Sự thờ ơ, bỏ bê
  12. Abuse /əˈbjuːz/: Ngược đãi, lạm dụng
  13. Stressors /ˈstres.ɚz/: Các tác nhân gây căng thẳng
  14. Fight-or-flight /ˌfaɪt ɔːr ˈflaɪt/: Phản ứng chiến đấu/bỏ chạy
  15. Toxic /ˈtɑːk.sɪk/: Độc hại
  16. Tolerable /ˈtɑːl.ɚ.ə.bəl/: Có thể chịu đựng được
  17. Unrelenting /ˌʌn.rɪˈlen.tɪŋ/: Không ngừng nghỉ
  18. Adverse /ˈæd.vɝːs/: Bất lợi, tiêu cực
  19. Dysfunction /dɪsˈfʌŋk.ʃən/: Sự rối loạn chức năng
  20. Manifest /ˈmæn.ə.fest/: Biểu hiện rõ ràng
  21. Overload /ˌoʊ.vɚˈloʊd/: Sự quá tải
  22. Survival /sɚˈvaɪ.vəl/: Sự sinh tồn
  23. Orchestrated /ˈɔːr.kə.streɪ.t̬ɪd/: Được sắp xếp có hệ thống
  24. Pioneer /ˌpaɪəˈnɪr/: Tiên phong
  25. Development /dɪˈvel.əp.mənt/: Sự phát triển
  26. Buffered /ˈbʌf.ɚd/: Làm giảm nhẹ tác động
  27. Caregiver /ˈkerˌɡɪv.ɚ/: Người chăm sóc
  28. Prevention /prɪˈven.ʃən/: Sự ngăn ngừa
  29. Insecurity /ˌɪn.səˈkjʊr.ə.t̬i/: Sự bất ổn
  30. Resilient /rɪˈzɪl.jənt/: Kiên cường, dễ phục hồi

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [DAILY READING #8]: DEPRESSION 

Author

Khang Tran

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *